học giới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng lớp, cộng đồng những người làm công tác nghiên cứu, giảng dạy và hoạt động trong lĩnh vực học thuật: "Học giới" dùng để chỉ một nhóm người trong xã hội có chung đặc điểm là hoạt động trí óc, nghiên cứu khoa học, giảng dạy và sáng tạo tri thức.
- Giới trí thức, giới học thuật: Thuật ngữ này thường được dùng để nói về tập thể các nhà khoa học, giáo sư, nhà nghiên cứu và những người theo đuổi sự nghiệp học vấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự kiện này thu hút sự quan tâm của đông đảo học giới trong và ngoài nước. (Sự kiện này thu hút sự quan tâm của đông đảo giới học thuật trong và ngoài nước.)
- Ông ấy là một nhân vật có uy tín lớn trong học giới. (Ông ấy là một nhân vật có uy tín lớn trong giới trí thức, học thuật.)
- Học giới cần có tiếng nói phản biện đối với các vấn đề xã hội. (Giới học thuật cần có tiếng nói phản biện đối với các vấn đề xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trong học giới": trong phạm vi, cộng đồng những người làm học thuật.
- Công trình của ông được đánh giá cao trong học giới. (Công trình của ông được đánh giá cao trong cộng đồng học thuật.)
"tiếng nói của học giới": quan điểm, ý kiến đại diện cho giới trí thức.
- Tiếng nói của học giới có trọng lượng trong các cuộc thảo luận về chính sách. (Ý kiến của giới học thuật có trọng lượng trong các cuộc thảo luận về chính sách.)
Biến thể và từ gần giống
Học thuật (tính từ, danh từ): thuộc về việc học, nghiên cứu có hệ thống; lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu.
- Thành tựu học thuật. (Thành tựu trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.)
Trí thức (danh từ): người lao động trí óc, có học vấn cao và sáng tạo ra tri thức.
- Tầng lớp trí thức. (Nhóm người làm công việc trí óc.)
Giới nghiên cứu (danh từ): nhóm người chuyên làm công tác nghiên cứu khoa học.
- Giới nghiên cứu lịch sử. (Cộng đồng các nhà nghiên cứu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Giới học thuật: Cộng đồng những người hoạt động trong ngành học thuật.
- Giới trí thức: Tầng lớp những người làm công việc trí óc, sáng tạo tri thức.
Lưu ý về sắc thái
- Sắc thái trang trọng: Từ "học giới" mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí chính thống hoặc các diễn ngôn nghiêm túc.
- Phạm vi rộng: Từ này bao hàm một phạm vi rộng, không chỉ giới hạn ở giáo viên (như nghĩa cổ "corps enseignant") mà còn chỉ toàn thể những người hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu và sáng tạo tri thức ("monde des savants").
- Những người làm công tác học thuật nói chung.